khô khốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khô cứng, khô quắt lại: Trạng thái của một vật (thường là thực phẩm, cây cối hoặc vật chất hữu cơ) bị mất hết nước hoặc ẩm, trở nên cứng và giòn.
- Khô khan, thiếu sự mềm mại, ấm áp: Dùng để miêu tả giọng nói, thái độ, phong cách hoặc không khí một cách ẩn dụ, thể hiện sự lạnh lùng, thiếu cảm xúc hoặc sự sống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Sau nhiều ngày phơi nắng, những trái ổi trên cây trở nên khô khốc.
- Miếng bánh mì để quên trong túi đã khô khốc, không thể ăn được nữa.
Tính từ (nghĩa bóng):
- Ông ấy trả lời bằng một giọng nói khô khốc, không chút cảm xúc.
- Bầu không khí trong cuộc họp thật khô khốc và căng thẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
"lời nói khô khốc": lời nói cụt ngủn, lạnh lùng, thiếu sự chân thành hoặc ấm áp.
- Anh ta chỉ đáp lại bằng vài lời khô khốc rồi bỏ đi.
"tính tình khô khốc": tính cách khó gần, lạnh lùng, ít biểu lộ tình cảm.
- Bề ngoài ông chủ có vẻ khô khốc, nhưng thực ra ông rất tốt bụng.
Biến thể và từ gần giống
- Khô khan (tính từ): Có nghĩa tương tự khi dùng với nghĩa bóng (khô cứng, thiếu cảm xúc, thiếu sự hấp dẫn). Ví dụ:
- Khô cằn (tính từ): Thường dùng cho đất đai, chỉ sự thiếu nước, không màu mỡ. Có thể dùng ẩn dụ tương tự. Ví dụ:
- Khốc (tính từ): (Từ cổ, ít dùng) Có nghĩa là khô. "Khô khốc" là từ láy được tạo thành từ "khô" và "khốc".
Từ đồng nghĩa
- Khô cứng: (nghĩa đen) Khô và trở nên cứng.
- Lạnh lùng: (nghĩa bóng) Thiếu cảm xúc, thân thiện.
- Cộc lốc: (nghĩa bóng, về lời nói) Ngắn gọn, thô lỗ, thiếu sự tế nhị.
Từ trái nghĩa
- Ướt át: Có nhiều nước, ẩm ướt.
- Mềm mại: Dịu dàng, uyển chuyển.
- Ấm áp: (về tình cảm, thái độ) Chan chứa tình người, dễ chịu.
- Mượt mà: (về giọng nói, lời văn) Trôi chảy, êm tai.
Thành ngữ liên quan
- Khô như ngói: Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự khô hoàn toàn, thường dùng theo nghĩa đen.
- Trời nắng hạn, đất ruộng khô như ngói.
- Cạn tàu ráo máng: Thành ngữ chỉ sự khô cạn, hết sạch (vật chất hoặc tình cảm), có thể tạo ra cảm giác "khô khốc".
- Sau bao lần thất vọng, lòng tin của cô ấy đã cạn tàu ráo máng.
- Khô cứng lại.